di cốt

di cốt

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy di cốt của người tiền sử trong hang động này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hài cốt, phần xương còn lại của người đã chết: "Di cốt" dùng để chỉ phần hài cốt, thường xương, còn sót lại sau khi một người đã qua đời được mai táng hoặc hỏa táng.
    • Di hài, thi hài (theo nghĩa rộng): Trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, từ này có thể ám chỉ đến toàn bộ thi hài của người đã khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo nguyện vọng của cụ, di cốt sẽ được rải xuống biển. (Theo nguyện vọng của ông/, hài cốt sẽ được rải xuống biển.)
    • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy di cốt của người tiền sử trong hang động này. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hài cốt của người tiền sử trong hang động này.)
    • Gia đình đã long trọng cải táng di cốt của tổ tiên về quê nhà. (Gia đình đã long trọng cải táng hài cốt của tổ tiên về quê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "di cốt thánh": cụm từ dùng trong tôn giáo (như Công giáo) để chỉ hài cốt của các vị thánh.

    • Nhà thờ lưu giữ một phần di cốt thánh trong khám thờ. (Nhà thờ lưu giữ một phần hài cốt của vị thánh trong khám thờ.)
  • "di cốt liệt sĩ": cụm từ trang trọng dùng để chỉ hài cốt của những người lính đã hy sinh.

    • Đoàn tàu đưa di cốt liệt sĩ từ chiến trường trở về đã được đón chào trọng thể. (Đoàn tàu đưa hài cốt liệt sĩ từ chiến trường trở về đã được đón chào trọng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hài cốt (danh từ): từ đồng nghĩa, thông dụng hơn, chỉ phần xương cốt còn lại của người chết.
  • Cốt (danh từ): có thể dùng với nghĩa xương (trong một số ngữ cảnh cụ thể như " cốt" sau hỏa táng), nhưng nghĩa phổ biến hơn bản chất, cốt lõi.
  • Di hài (danh từ): từ đồng nghĩa, thường chỉ toàn bộ thi thể người đã khuất, mang sắc thái trang trọng, tôn kính.
  • Hài (danh từ): từ Hán Việt cổ, ít dùng độc lập, thường kết hợp trong "hài cốt".
Từ đồng nghĩa
  • Hài cốt: phần xương còn lại.
  • Di hài: thi hài (nghĩa rộng).
  • Hài (trong văn cảnh cổ): hài cốt.
  • Cốt (trong ngữ cảnh cụ thể): tro cốt, hài cốt sau hỏa táng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Di cốt" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc các nghi lễ long trọng. Trong giao tiếp thông thường, từ "hài cốt" phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho động vật. Khi nói về xương động vật, dùng từ "xương" hoặc "hài cốt động vật" nếu cần nhấn mạnh.